bình luận

verb
  1. To comment on
    • bình luận thời sự
      to comment on the current events
    • lời bình luận
      a commentary
    • nhà bình luận quân sự
      a military commentator

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bình luận"

bình luận
Giáo viên yêu cầu học sinh bình luận về bức tranh.